Từ vựng
付け足す
つけたす
vocabulary vocab word
thêm vào
bổ sung
phụ thêm
付け足す 付け足す つけたす thêm vào, bổ sung, phụ thêm
Ý nghĩa
thêm vào bổ sung và phụ thêm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
つけたす
vocabulary vocab word
thêm vào
bổ sung
phụ thêm