Từ vựng
仕付ける
しつける
vocabulary vocab word
quen với
làm quen với
có thói quen làm
huấn luyện
rèn luyện kỷ luật
dạy phép tắc
may lược (trong may vá)
may tạm
trồng (đặc biệt là cây lúa)
仕付ける 仕付ける しつける quen với, làm quen với, có thói quen làm, huấn luyện, rèn luyện kỷ luật, dạy phép tắc, may lược (trong may vá), may tạm, trồng (đặc biệt là cây lúa)
Ý nghĩa
quen với làm quen với có thói quen làm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0