Từ vựng
仕上げる
しあげる
vocabulary vocab word
hoàn thành
kết thúc
làm xong
hoàn tất
dọn dẹp nốt
仕上げる 仕上げる しあげる hoàn thành, kết thúc, làm xong, hoàn tất, dọn dẹp nốt
Ý nghĩa
hoàn thành kết thúc làm xong
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0