Từ vựng
仕上げ
しあげ
vocabulary vocab word
hoàn thiện
giai đoạn hoàn thiện
nét hoàn thiện cuối cùng
仕上げ 仕上げ しあげ hoàn thiện, giai đoạn hoàn thiện, nét hoàn thiện cuối cùng
Ý nghĩa
hoàn thiện giai đoạn hoàn thiện và nét hoàn thiện cuối cùng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0