Từ vựng
仏師
ぶっし
vocabulary vocab word
thợ điêu khắc tượng Phật
仏師 仏師 ぶっし thợ điêu khắc tượng Phật
Ý nghĩa
thợ điêu khắc tượng Phật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぶっし
vocabulary vocab word
thợ điêu khắc tượng Phật