Từ vựng
介する
かいする
vocabulary vocab word
dùng làm trung gian
lo lắng
bận tâm
quan tâm
介する 介する かいする dùng làm trung gian, lo lắng, bận tâm, quan tâm
Ý nghĩa
dùng làm trung gian lo lắng bận tâm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0