Từ vựng
介す
かいす
vocabulary vocab word
dùng làm trung gian
hòa giải
hỗ trợ
lo lắng
bận tâm
quan tâm
介す 介す かいす dùng làm trung gian, hòa giải, hỗ trợ, lo lắng, bận tâm, quan tâm
Ý nghĩa
dùng làm trung gian hòa giải hỗ trợ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0