Từ vựng
仇為す
あだなす
vocabulary vocab word
làm hại ai đó
trả thù ai đó
oán giận ai đó
thù hằn ai đó
căm ghét ai đó
仇為す 仇為す あだなす làm hại ai đó, trả thù ai đó, oán giận ai đó, thù hằn ai đó, căm ghét ai đó
Ý nghĩa
làm hại ai đó trả thù ai đó oán giận ai đó
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0