Từ vựng
人間性
にんげんせい
vocabulary vocab word
nhân tính
bản chất con người
人間性 人間性 にんげんせい nhân tính, bản chất con người
Ý nghĩa
nhân tính và bản chất con người
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
にんげんせい
vocabulary vocab word
nhân tính
bản chất con người