Từ vựng
人間国宝
にんげんこくほう
vocabulary vocab word
báu vật quốc gia sống
人間国宝 人間国宝 にんげんこくほう báu vật quốc gia sống
Ý nghĩa
báu vật quốc gia sống
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
にんげんこくほう
vocabulary vocab word
báu vật quốc gia sống