Từ vựng
人爵
じんしゃく
vocabulary vocab word
danh vọng trần thế
vinh hoa phú quý
人爵 人爵 じんしゃく danh vọng trần thế, vinh hoa phú quý
Ý nghĩa
danh vọng trần thế và vinh hoa phú quý
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じんしゃく
vocabulary vocab word
danh vọng trần thế
vinh hoa phú quý