Từ vựng
人情
にんじょう
vocabulary vocab word
tình người
lòng thương người
lòng tốt
sự cảm thông
bản tính con người
lẽ thường
phong tục tập quán
人情 人情 にんじょう tình người, lòng thương người, lòng tốt, sự cảm thông, bản tính con người, lẽ thường, phong tục tập quán
Ý nghĩa
tình người lòng thương người lòng tốt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0