Từ vựng
人差指
ひとさしゆび
vocabulary vocab word
ngón trỏ
ngón tay trỏ
ngón chân thứ hai
人差指 人差指 ひとさしゆび ngón trỏ, ngón tay trỏ, ngón chân thứ hai
Ý nghĩa
ngón trỏ ngón tay trỏ và ngón chân thứ hai
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0