Từ vựng
人差し指
ひとさしゆび
vocabulary vocab word
ngón trỏ
ngón tay trỏ
ngón chân thứ hai
人差し指 人差し指 ひとさしゆび ngón trỏ, ngón tay trỏ, ngón chân thứ hai
Ý nghĩa
ngón trỏ ngón tay trỏ và ngón chân thứ hai
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0