Từ vựng
人件費
じんけんひ
vocabulary vocab word
chi phí nhân sự
chi phí lao động
chi phí nhân công
chi phí lao động gián tiếp
人件費 人件費 じんけんひ chi phí nhân sự, chi phí lao động, chi phí nhân công, chi phí lao động gián tiếp
Ý nghĩa
chi phí nhân sự chi phí lao động chi phí nhân công
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0