Từ vựng
亮闇
りょーあん
vocabulary vocab word
quốc tang (thời kỳ để tang vua hoặc hoàng hậu đã qua đời)
tang lễ quốc gia
亮闇 亮闇 りょーあん quốc tang (thời kỳ để tang vua hoặc hoàng hậu đã qua đời), tang lễ quốc gia
Ý nghĩa
quốc tang (thời kỳ để tang vua hoặc hoàng hậu đã qua đời) và tang lễ quốc gia
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0