Từ vựng
京響
きょーきょー
vocabulary vocab word
Dàn nhạc giao hưởng Kyoto
京響 京響 きょーきょー Dàn nhạc giao hưởng Kyoto
Ý nghĩa
Dàn nhạc giao hưởng Kyoto
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きょーきょー
vocabulary vocab word
Dàn nhạc giao hưởng Kyoto