Từ vựng
京ことば
きょうことば
vocabulary vocab word
tiếng địa phương Kyoto
giọng Kyoto
京ことば 京ことば きょうことば tiếng địa phương Kyoto, giọng Kyoto
Ý nghĩa
tiếng địa phương Kyoto và giọng Kyoto
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
きょうことば
vocabulary vocab word
tiếng địa phương Kyoto
giọng Kyoto