Từ vựng
交尾
こうび
vocabulary vocab word
giao phối (ở động vật)
ghép đôi
leo lên (động vật)
phủ (động vật)
phục vụ (trong chăn nuôi)
交尾 交尾 こうび giao phối (ở động vật), ghép đôi, leo lên (động vật), phủ (động vật), phục vụ (trong chăn nuôi)
Ý nghĩa
giao phối (ở động vật) ghép đôi leo lên (động vật)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0