Từ vựng
互生
ごせい
vocabulary vocab word
mọc so le (đặc biệt chỉ cách sắp xếp lá)
互生 互生 ごせい mọc so le (đặc biệt chỉ cách sắp xếp lá)
Ý nghĩa
mọc so le (đặc biệt chỉ cách sắp xếp lá)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ごせい
vocabulary vocab word
mọc so le (đặc biệt chỉ cách sắp xếp lá)