Từ vựng
互恵
ごけい
vocabulary vocab word
có đi có lại
cùng có lợi
互恵 互恵 ごけい có đi có lại, cùng có lợi
Ý nghĩa
có đi có lại và cùng có lợi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ごけい
vocabulary vocab word
có đi có lại
cùng có lợi