Từ vựng
互に
かたみに
vocabulary vocab word
lẫn nhau
tương hỗ
cùng nhau
互に 互に かたみに lẫn nhau, tương hỗ, cùng nhau
Ý nghĩa
lẫn nhau tương hỗ và cùng nhau
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かたみに
vocabulary vocab word
lẫn nhau
tương hỗ
cùng nhau