Từ vựng
互いに素
たがいにそ
vocabulary vocab word
nguyên tố cùng nhau
tương đối nguyên tố
rời nhau (tập hợp)
互いに素 互いに素 たがいにそ nguyên tố cùng nhau, tương đối nguyên tố, rời nhau (tập hợp)
Ý nghĩa
nguyên tố cùng nhau tương đối nguyên tố và rời nhau (tập hợp)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0