Từ vựng
互いに
たがいに
vocabulary vocab word
lẫn nhau
với nhau
tương hỗ
cùng nhau
互いに 互いに たがいに lẫn nhau, với nhau, tương hỗ, cùng nhau
Ý nghĩa
lẫn nhau với nhau tương hỗ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たがいに
vocabulary vocab word
lẫn nhau
với nhau
tương hỗ
cùng nhau