Từ vựng
二部
にぶ
vocabulary vocab word
hai phần
hai bản
phần thứ hai
二部 二部 にぶ hai phần, hai bản, phần thứ hai
Ý nghĩa
hai phần hai bản và phần thứ hai
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
にぶ
vocabulary vocab word
hai phần
hai bản
phần thứ hai