Từ vựng
二流
にりゅう
vocabulary vocab word
hạng hai
kém chất lượng
二流 二流 にりゅう hạng hai, kém chất lượng
Ý nghĩa
hạng hai và kém chất lượng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
にりゅう
vocabulary vocab word
hạng hai
kém chất lượng