Từ vựng
争い
あらそい
vocabulary vocab word
cuộc chiến
tranh chấp
mối thù
xung đột
cuộc đấu tranh
sự bất hòa
sự bất đồng
cuộc cãi vã
cuộc tranh luận
sự tranh cãi
cuộc thi đua
cuộc tranh tài
sự cạnh tranh
争い 争い あらそい cuộc chiến, tranh chấp, mối thù, xung đột, cuộc đấu tranh, sự bất hòa, sự bất đồng, cuộc cãi vã, cuộc tranh luận, sự tranh cãi, cuộc thi đua, cuộc tranh tài, sự cạnh tranh
Ý nghĩa
cuộc chiến tranh chấp mối thù
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0