Từ vựng
予算
よさん
vocabulary vocab word
dự toán (chi phí)
ngân sách
予算 予算 よさん dự toán (chi phí), ngân sách
Ý nghĩa
dự toán (chi phí) và ngân sách
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
よさん
vocabulary vocab word
dự toán (chi phí)
ngân sách