Từ vựng
予告
よこく
vocabulary vocab word
thông báo trước
thông báo sơ bộ
cảnh báo
đoạn giới thiệu (phim
chương trình truyền hình
v.v.)
予告 予告 よこく thông báo trước, thông báo sơ bộ, cảnh báo, đoạn giới thiệu (phim, chương trình truyền hình, v.v.)
Ý nghĩa
thông báo trước thông báo sơ bộ cảnh báo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0