Từ vựng
九牛の一毛
きゅうぎゅうのいちもう
vocabulary vocab word
một phần rất nhỏ
hạt cát trong sa mạc
giọt nước trong đại dương
九牛の一毛 九牛の一毛 きゅうぎゅうのいちもう một phần rất nhỏ, hạt cát trong sa mạc, giọt nước trong đại dương
Ý nghĩa
một phần rất nhỏ hạt cát trong sa mạc và giọt nước trong đại dương
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0