Từ vựng
九折
きゅうせつ
vocabulary vocab word
nhiều khúc cua (trên đường)
九折 九折 きゅうせつ nhiều khúc cua (trên đường)
Ý nghĩa
nhiều khúc cua (trên đường)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きゅうせつ
vocabulary vocab word
nhiều khúc cua (trên đường)