Từ vựng
九分
くぶ
vocabulary vocab word
chín phần
chín mươi phần trăm
hầu hết
chín phần trăm
九分 九分 くぶ chín phần, chín mươi phần trăm, hầu hết, chín phần trăm
Ý nghĩa
chín phần chín mươi phần trăm hầu hết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0