Từ vựng
乙巳
きのとみ
vocabulary vocab word
Ất Tỵ (can chi thứ 42 trong lục thập hoa giáp
ví dụ: 1905
1965
2025)
乙巳 乙巳 きのとみ Ất Tỵ (can chi thứ 42 trong lục thập hoa giáp, ví dụ: 1905, 1965, 2025)
Ý nghĩa
Ất Tỵ (can chi thứ 42 trong lục thập hoa giáp ví dụ: 1905 1965
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0