Từ vựng
乗継ぐ
のりつぐ
vocabulary vocab word
chuyển tiếp (chuyến bay
tàu
v.v.)
kết nối chuyến
đổi (máy bay
tàu
v.v.)
乗継ぐ 乗継ぐ のりつぐ chuyển tiếp (chuyến bay, tàu, v.v.), kết nối chuyến, đổi (máy bay, tàu, v.v.)
Ý nghĩa
chuyển tiếp (chuyến bay tàu v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0