Từ vựng
乗り物
のりもの
vocabulary vocab word
phương tiện giao thông
phương tiện vận chuyển
phương tiện đi lại
trò chơi (ở hội chợ
công viên giải trí
v.v.)
乗り物 乗り物 のりもの phương tiện giao thông, phương tiện vận chuyển, phương tiện đi lại, trò chơi (ở hội chợ, công viên giải trí, v.v.)
Ý nghĩa
phương tiện giao thông phương tiện vận chuyển phương tiện đi lại
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0