Từ vựng
乗りつぐ
のりつぐ
vocabulary vocab word
chuyển tiếp (chuyến bay
tàu
v.v.)
kết nối chuyến
đổi (máy bay
tàu
v.v.)
乗りつぐ 乗りつぐ のりつぐ chuyển tiếp (chuyến bay, tàu, v.v.), kết nối chuyến, đổi (máy bay, tàu, v.v.)
Ý nghĩa
chuyển tiếp (chuyến bay tàu v.v.)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0