Từ vựng
乗りこえる
のりこえる
vocabulary vocab word
vượt qua
khắc phục
vượt lên
vượt trội
vượt mặt
vượt quá
vượt khỏi
vượt hẳn
vượt lên trên
乗りこえる 乗りこえる のりこえる vượt qua, khắc phục, vượt lên, vượt trội, vượt mặt, vượt quá, vượt khỏi, vượt hẳn, vượt lên trên
Ý nghĩa
vượt qua khắc phục vượt lên
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0