Từ vựng
乗り
のり
vocabulary vocab word
cưỡi
chuyến đi
lan (của sơn)
chỗ ngồi (ví dụ: xe hai chỗ)
hứng thú
tinh thần
năng lượng
nhiệt huyết
nhịp điệu
cảm giác
乗り 乗り のり cưỡi, chuyến đi, lan (của sơn), chỗ ngồi (ví dụ: xe hai chỗ), hứng thú, tinh thần, năng lượng, nhiệt huyết, nhịp điệu, cảm giác
Ý nghĩa
cưỡi chuyến đi lan (của sơn)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0