Từ vựng
乏しくなる
とぼしくなる
vocabulary vocab word
trở nên khan hiếm
trở nên thiếu thốn
乏しくなる 乏しくなる とぼしくなる trở nên khan hiếm, trở nên thiếu thốn
Ý nghĩa
trở nên khan hiếm và trở nên thiếu thốn
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
とぼしくなる
vocabulary vocab word
trở nên khan hiếm
trở nên thiếu thốn