Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
乏しき
とぼしき
vocabulary vocab word
nghèo khó
乏shiki
toboshiki
乏しき
乏しき
とぼしき
nghèo khó
と
ぼ
し
き
乏
し
き
と
ぼ
し
き
乏
し
き
と
ぼ
し
き
乏
し
き
Ý nghĩa
nghèo khó
nghèo khó
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
乏しき
nghèo khó
とぼしき
乏
nghèo khó, khan hiếm, hạn chế
とぼ.しい, とも.しい, ボウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
之
của, này
の, これ, シ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.