Từ vựng
主として
しゅとして
vocabulary vocab word
chủ yếu
chính
phần lớn
hầu hết
主として 主として しゅとして chủ yếu, chính, phần lớn, hầu hết
Ý nghĩa
chủ yếu chính phần lớn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しゅとして
vocabulary vocab word
chủ yếu
chính
phần lớn
hầu hết