Từ vựng
丸十
まるじゅー
vocabulary vocab word
hình tròn có chữ thập bên trong
丸十 丸十 まるじゅー hình tròn có chữ thập bên trong
Ý nghĩa
hình tròn có chữ thập bên trong
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
まるじゅー
vocabulary vocab word
hình tròn có chữ thập bên trong