Từ vựng
中性
ちゅうせい
vocabulary vocab word
tính trung tính (bao gồm hóa học
điện
v.v.)
sự thờ ơ
tính không phân biệt giới tính
tính lưỡng giới
người lưỡng giới
giống trung tính
giới tính trung tính
中性 中性 ちゅうせい tính trung tính (bao gồm hóa học, điện, v.v.), sự thờ ơ, tính không phân biệt giới tính, tính lưỡng giới, người lưỡng giới, giống trung tính, giới tính trung tính
Ý nghĩa
tính trung tính (bao gồm hóa học điện v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0