Từ vựng
中心
ちゅうしん
vocabulary vocab word
trung tâm
trung tâm
trung tâm
trọng tâm
lõi
trọng tâm
trục
trọng tâm
cân bằng
tập trung vào
tập trung vào
hướng vào
định hướng vào
tập trung vào
tập trung vào
中心 中心 ちゅうしん trung tâm, trung tâm, trung tâm, trọng tâm, lõi, trọng tâm, trục, trọng tâm, cân bằng, tập trung vào, tập trung vào, hướng vào, định hướng vào, tập trung vào, tập trung vào
Ý nghĩa
trung tâm trọng tâm lõi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0