Từ vựng
中心
ちゅうしん
vocabulary vocab word
lõi
chuôi kiếm
hộp giữa trong bộ hộp lồng
中心 中心-2 ちゅうしん lõi, chuôi kiếm, hộp giữa trong bộ hộp lồng
Ý nghĩa
lõi chuôi kiếm và hộp giữa trong bộ hộp lồng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0