Từ vựng
中弛み
なかだるみ
vocabulary vocab word
sự trì trệ
khoảng thời gian trầm lắng
sự chùng xuống
中弛み 中弛み なかだるみ sự trì trệ, khoảng thời gian trầm lắng, sự chùng xuống
Ý nghĩa
sự trì trệ khoảng thời gian trầm lắng và sự chùng xuống
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0