Từ vựng
中幅
ちゅうはば
vocabulary vocab word
vải khổ trung (rộng khoảng 45 cm)
đai kimono khổ trung (rộng khoảng 26 cm)
obi khổ trung
中幅 中幅 ちゅうはば vải khổ trung (rộng khoảng 45 cm), đai kimono khổ trung (rộng khoảng 26 cm), obi khổ trung
Ý nghĩa
vải khổ trung (rộng khoảng 45 cm) đai kimono khổ trung (rộng khoảng 26 cm) và obi khổ trung
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0