Từ vựng
中学
ちゅうがく
vocabulary vocab word
trường trung học cơ sở
trường cấp hai
trường trung học cơ sở
中学 中学 ちゅうがく trường trung học cơ sở, trường cấp hai, trường trung học cơ sở
Ý nghĩa
trường trung học cơ sở và trường cấp hai
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0