Từ vựng
中央部
ちゅーおーぶ
vocabulary vocab word
trung tâm
trung ương
phần giữa
中央部 中央部 ちゅーおーぶ trung tâm, trung ương, phần giữa
Ý nghĩa
trung tâm trung ương và phần giữa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ちゅーおーぶ
vocabulary vocab word
trung tâm
trung ương
phần giữa