Từ vựng
並木
なみき
vocabulary vocab word
cây trồng ven đường
hàng cây
並木 並木 なみき cây trồng ven đường, hàng cây
Ý nghĩa
cây trồng ven đường và hàng cây
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
なみき
vocabulary vocab word
cây trồng ven đường
hàng cây